Vắng đàn ông quạnh nhà, vắng đàn bà quạnh bếp
Direct English translation
Without a man, the house is desolate; without a woman, the kitchen is desolate.
Equivalent English version
Men build houses, women make homes
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh gia đình trở nên buồn vắng, trống trải khi thiếu người đàn ông, và việc bếp núc, nội trợ trở nên quạnh quẽ, thiếu chăm lo khi vắng người đàn bà. Câu nói nhấn mạnh vai trò riêng của từng người trong việc giữ nếp sinh hoạt gia đình.
English explanation
Describes a home feeling empty when the men are absent, and the kitchen lacking warmth and care when the women are away. It emphasizes the distinct roles family members play in sustaining household life.
Variants
- Vắng chúa đàn, tan con nghé
- Vắng chúa nhà, gà vọc niêu tôm
- Chúa vắng nhà, gà vọc niêu tôm
- Mèo ra cửa, chuột xướng ca
- Vắng chủ nhà, gà bới bếp
- Vắng chúa nhà, gà bới bếp
- Vắng chúa nhà, gà sục niêu tôm
- Đàn ông quện nhà, đàn bà quện bếp
- Vắng đàn bà, gà bới bếp
- Vắng trẻ quạnh nhà, vắng đàn bà quạnh bếp
- Chủ vắng nhà, gà vọc niêu tôm
- Vắng chủ nhà gà vọc niêu tép
- Vắng đàn ông quang nhà, vắng đàn bà quang bếp
- Vắng đàn ông vắng nhà, vắng đàn bà vắng bếp